khấu hao
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tính toán và trích dần một phần giá trị của tài sản cố định (như máy móc, nhà xưởng, thiết bị) vào chi phí sản xuất, kinh doanh trong suốt thời gian sử dụng hữu ích của tài sản đó. Hành động này nhằm phản ánh sự hao mòn, giảm giá trị theo thời gian và tạo nguồn vốn để tái đầu tư.
- Giảm giá trị của một khoản nợ hoặc tài sản vô hình một cách có hệ thống qua các kỳ kế toán.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Công ty phải khấu hao chiếc máy in mới trong vòng 5 năm. (Việc này có nghĩa giá trị của máy in sẽ được phân bổ đều vào chi phí trong 5 năm.)
- Giá trị của bằng sáng chế được khấu hao theo luật định.
- Kế toán đang tính toán để khấu hao tòa nhà văn phòng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tính khấu hao": là cụm từ diễn đạt hành động thực hiện việc khấu hao.
- Bộ phận kế toán đang tính khấu hao cho toàn bộ dây chuyền sản xuất mới.
- "Trích khấu hao": nhấn mạnh việc trích lập, để dành số tiền khấu hao.
- Mỗi quý, doanh nghiệp đều trích khấu hao để lập quỹ.
Biến thể và từ liên quan
- Khấu hao (Danh từ): Chỉ bản thân khoản tiền được trích lập hoặc phương pháp tính toán.
- Mức khấu hao hàng năm của thiết bị là 20%.
- Phương pháp khấu hao đường thẳng.
- Khấu hao lũy kế (Cumulative depreciation): Tổng số tiền khấu hao đã được trích lập cho một tài sản tính từ khi đưa vào sử dụng đến một thời điểm nhất định.
- Hao mòn (Wear and tear): Khái niệm chỉ sự giảm giá trị vật lý của tài sản, là cơ sở để tính khấu hao.
- Khấu hao nhanh (Accelerated depreciation): Phương pháp khấu hao mà số tiền trích trong những năm đầu lớn hơn những năm sau.
Từ đồng nghĩa
- Phân bổ chi phí: (Allocate cost) - Có nghĩa rộng hơn, khấu hao là một dạng phân bổ chi phí của tài sản cố định.
- Amortize (trong tiếng Anh, thường dùng cho tài sản vô hình): Khấu hao tài sản vô hình.
Các cụm từ liên quan
- Tài sản cố định (Fixed assets): Là đối tượng chính của việc khấu hao (như máy móc, phương tiện, nhà cửa).
- Nguyên giá (Original cost): Giá trị ban đầu của tài sản dùng để tính khấu hao.
- Thời gian sử dụng hữu ích (Useful life): Khoảng thời gian ước tính tài sản có thể sử dụng được cho mục đích sản xuất kinh doanh.
- Giá trị còn lại (Salvage/Residual value): Giá trị ước tính của tài sản tại thời điểm hết thời gian sử dụng hữu ích.
Thành ngữ/Thuật ngữ chuyên ngành liên quan
- Quỹ khấu hao (Depreciation fund): Quỹ tiền được hình thành từ số tiền trích khấu hao hàng kỳ, dùng để sửa chữa, thay thế hoặc mua sắm tài sản cố định mới.
- Công ty dùng quỹ khấu hao để đầu tư dây chuyền công nghệ mới.
- Tỷ lệ khấu hao (Depreciation rate): Tỷ lệ phần trăm giá trị tài sản được trích khấu hao hàng năm.
- Theo quy định, tỷ lệ khấu hao cho ô tô vận tải là 20%/năm.
- Khấu hao tài sản cố định (Fixed asset depreciation): Cụm thuật ngữ đầy đủ và chính xác trong kế toán, tài chính.
- đg. Tính vào giá thành sản phẩm lượng giá trị tương đương với giá trị hao mòn của tài sản cố định, nhằm tạo ra nguồn vốn để sửa chữa hoặc mua sắm tài sản cố định mới. Tỉ lệ khấu hao máy móc. Quỹ khấu hao.